at bay

/æt beɪ/
preposition phrase
  1. (cụm từ, thành ngữ) Không thể đến gần hơn; ở một khoảng cách xa.
    (set phrase, idiomatic) Unable to come closer; at a distance.
  2. (cụm từ, thành ngữ) Bị dồn vào chân tường; không thể chạy trốn.
    (set phrase, idiomatic) Cornered; unable to flee.
  3. (huy hiệu) Của một con vật, đặc biệt là một con vật ngoan ngoãn, trái ngược với một con vật săn mồi sẽ được gắn biểu tượng: đứng, nghiêng về phía dexter, với cả bốn chân trên mặt đất. (Nếu nhìn vào người xem, con vật đang nhìn.)
    (heraldry) Of an animal, especially a docile animal in contrast to a predatory animal which would be blazoned statant: standing, in profile toward dexter, with all four feet on the ground. (If gazing at the viewer, the animal is at gaze.)
🎬 Nghe “at bay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish