atled

/ətlɛd/
Danh từ
  1. (phân tích toán học) Del.
    (mathematical analysis) Del.
    Từ đồng nghĩa:delnabla
🎬 Nghe “atled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish