bissel

/ˈbɪsəl/
Danh từ
  1. Một lượng nhỏ; một chút.
    A small amount; a bit.
    just a bissel
    chỉ một chút thôi
    Từ đồng nghĩa:aceatomatomyaughtbissel
🎬 Nghe “bissel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish