audient
/ˈɔː.dɪ.ənt/Danh từ
- (thông thường) Người nghe; một thành viên của khán giả(uncommon) A hearer; a member of an audience.
- (cụ thể là lỗi thời) Một dự tòng (“chuyển sang Cơ đốc giáo dưới sự hướng dẫn trước khi rửa tội”) trong Giáo hội Cơ đốc giáo sơ khai.(obsolete, specifically) A catechumen (“convert to Christianity under instruction before baptism”) in the early Christian Church.
Chưa có góp ý cho “audient”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “audient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish