audient

/ˈɔː.dɪ.ənt/
Tính từ
  1. Lắng nghe, chú ý.
    Listening, paying attention.
    Từ đồng nghĩa:attentivereckful
Danh từ
  1. (thông thường) Người nghe; một thành viên của khán giả
    (uncommon) A hearer; a member of an audience.
  2. (cụ thể là lỗi thời) Một dự tòng (“chuyển sang Cơ đốc giáo dưới sự hướng dẫn trước khi rửa tội”) trong Giáo hội Cơ đốc giáo sơ khai.
    (obsolete, specifically) A catechumen (“convert to Christianity under instruction before baptism”) in the early Christian Church.

Chưa có góp ý cho “audient”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “audient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish