reckful

Tính từ
  1. (không phổ biến) Đầy sự chú ý hoặc chú ý cẩn thận; cẩn thận; thận trọng.
    (uncommon) Full of careful heed or attention; careful; cautious.
    Từ đồng nghĩa:attentiveaudientheedful

Chưa có góp ý cho “reckful”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “reckful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish