automated teller machine

/ˌeɪˌtiːˈɛm/
Danh từ
  1. (ngân hàng) Một thiết bị cung cấp cho khách hàng ngân hàng khả năng rút tiền mặt và các dịch vụ khác mà không cần nhân viên giao dịch.
    (banking) A device that provides bank customers with cash withdrawal and other services without the need for a human teller.
🎬 Nghe “automated teller machine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish