backcountry

/ˈbak-ˌkən-trē/
Danh từ
  1. Một vùng xa xôi; vùng nông thôn tương đối khó tiếp cận.
    A remote region; countryside that is relatively inaccessible.
    Near-synonyms: upcountry, interior, hinterland
    Từ đồng nghĩa: vùng quê, nội địa, nội địa
🎬 Nghe “backcountry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish