bagatellize

/ˈbæɡətɛlˌaɪz/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, hiếm) Được coi như một chiếc bagatelle; hạ thấp, tầm thường hóa hoặc coi thường.
    (transitive, rare) To regard as a bagatelle; to play down, trivialize or belittle.
🎬 Nghe “bagatellize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish