bain

/ˈbān/
Tính từ
  1. (bây giờ chủ yếu là phương ngữ) Sẵn sàng; sẵn sàng.
    (now chiefly dialectal) Ready; willing.
  2. (hiện nay chủ yếu là phương ngữ) Trực tiếp; gần; ngắn; nhận được.
    (now chiefly dialectal) Direct; near; short; gain.
    That is the bainest way.
    Đó là cách tốt nhất.
  3. (Bây giờ chủ yếu là phương ngữ) Limber; dẻo dai; linh hoạt.
    (Now chiefly dialectal) Limber; pliant; flexible.
Trạng từ
  1. (hiện nay chủ yếu là phương ngữ) Dễ dàng; sẵn lòng.
    (now chiefly dialectal) Readily; willingly.
  2. (hiện nay chủ yếu là phương ngữ) Gần đó; trong tầm tay.
    (now chiefly dialectal) Nearby; at hand.
Danh từ
  1. (Từ cũ) Bồn tắm.
    (obsolete) A bath.
🎬 Nghe “bain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish