bain
/ˈbān/Tính từ
- (bây giờ chủ yếu là phương ngữ) Sẵn sàng; sẵn sàng.(now chiefly dialectal) Ready; willing.
- (hiện nay chủ yếu là phương ngữ) Trực tiếp; gần; ngắn; nhận được.(now chiefly dialectal) Direct; near; short; gain.That is the bainest way.Đó là cách tốt nhất.
- (Bây giờ chủ yếu là phương ngữ) Limber; dẻo dai; linh hoạt.(Now chiefly dialectal) Limber; pliant; flexible.
Trạng từ
- (hiện nay chủ yếu là phương ngữ) Dễ dàng; sẵn lòng.(now chiefly dialectal) Readily; willingly.
- (hiện nay chủ yếu là phương ngữ) Gần đó; trong tầm tay.(now chiefly dialectal) Nearby; at hand.
Danh từ
- (Từ cũ) Bồn tắm.(obsolete) A bath.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish