barbarious

/bɑː(r)ˈbeərɪəs/
Tính từ
  1. (có niên đại, trước thế kỷ 20, nay là văn học) dã man, dã man.
    (dated, before 20th century, now literary) barbarous, barbaric.
🎬 Nghe “barbarious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish