boldfaced

/ˈboʊldˈfeɪst/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "boldfaced". Phiên âm /ˈboʊldˈfeɪst/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "boldfaced" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “boldfaced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish