be with
/ˈkrɑːl̟/Động từ
- (nghĩa bóng, ngoại động) Làm tình với.(euphemistic, transitive) To have sex with.We dated for almost a year, but I've never been with him.Chúng tôi hẹn hò gần một năm nhưng tôi chưa bao giờ gặp anh ấy.
- (chuyển tiếp) Hẹn hò hoặc làm bạn trai/bạn gái.(transitive) To date or be boyfriend/girlfriend with.I've been with her for almost a year now.Tôi đã ở bên cô ấy được gần một năm rồi.
- (thông tục) Đồng ý với ai.(transitive) To agree with someone.I came in here disagreeing, but I've changed my mind, and now I'm with you on this.Tôi đến đây với ý kiến không đồng ý, nhưng tôi đã thay đổi quyết định và bây giờ tôi đồng ý với bạn về vấn đề này.
- (ngoại động) Để hiểu quan điểm hoặc ý định của ai đó.(transitive) To understand someone's point or intention.I'm sorry; I'm not with you on this point.Tôi xin lỗi; Tôi không đồng ý với bạn về điểm này.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “be with” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish