go with
/ˈgoʊ/Động từ
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see go, with.Used other than figuratively or idiomatically: see go, with.
- (thành ngữ, ngoại động) Lựa chọn hoặc chấp nhận (một lời đề nghị).(idiomatic, transitive) To choose or accept (a suggestion).Although I liked your suggestion, I'll go with my original idea.Mặc dù tôi thích đề xuất của bạn nhưng tôi sẽ làm theo ý tưởng ban đầu của mình.
- (thành ngữ, ngoại động) Hẹn hò, có quan hệ tình cảm với (ai đó).(idiomatic, transitive) To date, to be involved romantically with (someone).
- (thành ngữ, ngoại động) Quan hệ tình dục với (ai).(idiomatic, transitive) To have sexual relations with (someone).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “go with” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish