go with

/ˈgoʊ/
Động từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see go, with.
    Used other than figuratively or idiomatically: see go, with.
  2. (thành ngữ, ngoại động) Lựa chọn hoặc chấp nhận (một lời đề nghị).
    (idiomatic, transitive) To choose or accept (a suggestion).
    Although I liked your suggestion, I'll go with my original idea.
    Mặc dù tôi thích đề xuất của bạn nhưng tôi sẽ làm theo ý tưởng ban đầu của mình.
    Từ đồng nghĩa:pickselect
  3. (thành ngữ, ngoại động) Hẹn hò, có quan hệ tình cảm với (ai đó).
    (idiomatic, transitive) To date, to be involved romantically with (someone).
  4. (thành ngữ, ngoại động) Quan hệ tình dục với (ai).
    (idiomatic, transitive) To have sexual relations with (someone).
🎬 Nghe “go with” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish