bear witness

/ˈwɪtnəs/
Động từ
  1. Để đưa ra lời khai, đặc biệt là với tư cách là nhân chứng
    To deliver a testimony, especially as witness
    He hesitated to bear witness against them in court for fear of reprisals by the felons' accomplices
    Anh ngần ngại làm chứng chống lại họ trước tòa vì sợ bị đồng phạm trả thù.
    Từ đồng nghĩa:testify
  2. Để chứng minh, chứng minh
    To prove, demonstrate
    The dubious state of the whole society bears witness of years of misrule
    Tình trạng đáng ngờ của toàn xã hội là bằng chứng của nhiều năm cai trị sai lầm
    Từ đồng nghĩa:testify

Chưa có góp ý cho “bear witness”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “bear witness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish