beauty product
/ˈbjuti ˈprɑdəkt/Danh từ
- Vật liệu hoặc thiết bị nhằm mục đích nâng cao sức hấp dẫn về thể chất.A material or device for the purpose of enhancing physical attractiveness.Near-synonyms: cosmetic (noun), makeup, make-upTừ gần đồng nghĩa: mỹ phẩm (danh từ), trang điểm, trang điểm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beauty product” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish