makeup

/ˈmeɪkˌʌp/
Danh từ
  1. (đếm được, không đếm được) Thành phần của một vật phẩm.
    (countable, uncountable) An item's composition.
    To understand how a nuclear reactor works, we must first look at its makeup.
    Để hiểu cách thức hoạt động của lò phản ứng hạt nhân, trước tiên chúng ta phải nhìn vào cấu tạo của nó.
  2. (đếm được, không đếm được) Mỹ phẩm; chất tạo màu và các chất khác được bôi lên da để thay đổi diện mạo của nó.
    (countable, uncountable) Cosmetics; colorants and other substances applied to the skin to alter its appearance.
    She is wearing a lot of makeup.
    Cô ấy đang trang điểm rất nhiều.
    Từ đồng nghĩa:maquillage
  3. (sản xuất) Thay thế; vật liệu được sử dụng để bù đắp cho số lượng đã được sử dụng hết.
    (manufacturing) Replacement; material used to make up for the amount that has been used up.
  4. (giáo dục) Bài kiểm tra dành cho học sinh để học lại những bài đã thi trượt.
    (education) A test given to students allowing them to repeat failed material.
Động từ
  1. Hình thức trang điểm thay thế (“(ambitransitive) để trang điểm cho (ai đó hoặc cái gì đó)”).
    Alternative form of make up (“(ambitransitive) to put makeup on (someone or something)”).
🎬 Nghe “makeup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish