bedear
Động từ
- (ngoại động) Làm hay giữ lấy; quý mến.(transitive) To make or hold dear; endear.
- (ngoại động) Nói “thân yêu” với; địa chỉ là "thân yêu".(transitive) To say "dear" to; address as "dear".Highland had fallen into the habit of casually bedearing Mary when there were people about. "Well, dear," he said, "how about it?" "Oh," she said, "I think it's a lovely place, and so clean and tidy, and the sea, and all — I'd love to stay."Highland đã có thói quen ân ái với Mary khi có người xung quanh. "Ồ, em yêu," anh nói, "thế thì sao?" "Ồ," cô ấy nói, "Tôi nghĩ đó là một nơi đáng yêu, thật sạch sẽ và ngăn nắp, biển và tất cả - tôi rất muốn ở lại."
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bedear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish