befilth
Động từ
- (nghĩa bóng, hiếm) Che phủ bằng sự bẩn thỉu; làm bẩn thỉu; begrim.(transitive, rare) To cover with filth; make filthy; begrime.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “befilth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish