bezant

/ˈbe-zᵊnt/
Danh từ
  1. (lịch sử) Một đồng xu làm bằng vàng hoặc bạc, được đúc tại Byzantium và được sử dụng làm tiền tệ khắp châu Âu thời trung cổ.
    (history) A coin made of gold or silver, minted at Byzantium and used in currency throughout mediaeval Europe.
    Từ đồng nghĩa:solidus
  2. (huy hiệu) Một hình tròn hay (nghĩa là một vòng tròn vàng), biểu tượng huy hiệu của một đồng tiền vàng.
    (heraldry) A roundel or (that is, a golden circle), the heraldic representation of a gold coin.
🎬 Nghe “bezant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish