birdling

/ˈbɜrd.lɪŋ/
Danh từ
  1. Một con chim nhỏ; đặc biệt là một chú chim con.
    A little bird; especially, a baby bird.
    Near-synonyms: birdlet, birdie, birb; chick, nestling, fledgling
    Từ gần đồng nghĩa: birdlet, birdie, birb; gà con, làm tổ, non nớt
    Từ đồng nghĩa:birdletbirdiebirbchicknestling
  2. (phương ngữ hoặc thuần túy, hiếm) Rùa.
    (dialectal or puristic, rare) Turtle.
🎬 Nghe “birdling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish