birdling
/ˈbɜrd.lɪŋ/Danh từ
- Một con chim nhỏ; đặc biệt là một chú chim con.A little bird; especially, a baby bird.Near-synonyms: birdlet, birdie, birb; chick, nestling, fledglingTừ gần đồng nghĩa: birdlet, birdie, birb; gà con, làm tổ, non nớt
- (phương ngữ hoặc thuần túy, hiếm) Rùa.(dialectal or puristic, rare) Turtle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “birdling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish