blabtale
Danh từ
- (từ cũ) Người cung cấp thông tin.(obsolete) An informant.
- (từ cũ) Chuyện ngồi lê đôi mách.(obsolete) A gossip.
Tính từ
- (lỗi thời) Tiết lộ điều gì đó, đặc biệt là điều không có ý định biết.(obsolete) Revealing something, especially something not intended to be known.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blabtale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish