blankout

Danh từ
  1. Mất trí nhớ tạm thời.
    A temporary loss of memory.
  2. Mất ý thức tạm thời.
    A temporary loss of consciousness.
    Từ đồng nghĩa:blackoutfaintsyncope
🎬 Nghe “blankout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish