blazed

/bleɪzd/
Tính từ
  1. (từ lóng) Bị ảnh hưởng bởi cần sa, thường ở liều lượng tương đối cao.
    (slang) Under the influence of marijuana, usually at a relatively high dose.
    I could tell by his bloodshot eyes that he was pretty blazed.
    Qua đôi mắt đỏ ngầu của anh ấy, tôi có thể biết rằng anh ấy khá rực rỡ.
    Từ đồng nghĩa:stonedbakedreefedliftedhigh
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của blaze
    simple past and past participle of blaze
🎬 Nghe “blazed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish