blech

/blɛk/
Thán từ
  1. (từ lóng) Bắt chước âm thanh bịt miệng, dùng để thể hiện sự ghê tởm hoặc khinh thường.
    (slang) An imitation of the sound of gagging, used to express disgust or disdain.
    Blech! Look at all those maggots!
    Thuốc tẩy! Nhìn lũ giòi đó kìa!
    Từ đồng nghĩa:fehpfaughpishpshawpooh
Động từ
  1. (từ lóng) Kích hoạt phản xạ nôn mửa.
    (slang) To have the vomiting reflex triggered.
Danh từ
  1. (Do Thái giáo) Một tấm kim loại dùng để đậy trên bếp nấu trong ngày Shabbat để giữ ấm thức ăn mà không vi phạm điều cấm nấu nướng.
    (Judaism) A metal sheet used to cover stovetop burners on Shabbat to allow food to be kept warm without violating the prohibition against cooking.
    Từ đồng nghĩa:plata
🎬 Nghe “blech” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish