blee
/bliː/Danh từ
- (thơ ca, nếu không thì cổ xưa) Màu sắc, màu sắc.(poetic, otherwise archaic) Color, hue.
- (Từ cổ) Màu sắc, nước da, màu sắc khuôn mặt.(archaic) Color of the face, complexion, coloring.
- (Từ cổ) Tính nhất quán, hình thức, kết cấu.(archaic) Consistency, form, texture.
- (East Anglia, nếu không thì cổ xưa) Sự giống nhau, giống nhau; bề ngoài, khía cạnh, diện mạo.(East Anglia, otherwise archaic) General resemblance, likeness; appearance, aspect, look.
Thán từ
- (thông tục) Thể hiện sự ghê tởm hoặc lo lắng.(informal) Expressing disgust or trepidation.It's a boring life being a cave man. No telly, no video and not even a Spectrum! Blee! All you can do is eat, but Brontosaurus steaks can be very tough.Cuộc sống của người hang động thật nhàm chán. Không có tivi, không có video và thậm chí không có Spectrum! Chảy máu! Tất cả những gì bạn có thể làm là ăn, nhưng bít tết của Brontosaurus có thể rất dai.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish