boarding house

/ˈboɚdɪŋˌhaʊs/
Danh từ
  1. Một ngôi nhà riêng cung cấp chỗ ở và bữa ăn cho khách thuê.
    A private house in which paying residents are provided with accommodation and meals.
  2. Tòa nhà trường nội trú, nơi học sinh nội trú sinh sống trong suốt thời gian học.
    A boarding school building where boarders live during term time.

Chưa có góp ý cho “boarding house”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “boarding house” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish