bodge
/bɒdʒ/Động từ
- (Anh, Ireland) Làm những công việc vụng về hoặc không trang nhã, thường là sửa chữa tạm thời; vá lại, vá lại, sửa chữa.(UK, Ireland) To do a clumsy or inelegant job, usually as a temporary repair; mend, patch up, repair.
- Chế biến gỗ xanh theo phương pháp truyền thống của đồng quê; để thực hiện nghề thủ công của một bodger.To work green wood using traditional country methods; to perform the craft of a bodger.
Danh từ
- Một công việc vụng về hoặc không phù hợp, thường là sửa chữa tạm thời; một bản vá, một sửa chữa.A clumsy or inelegant job, usually a temporary repair; a patch, a repair.
- (lịch sử) Nước trong đó người thợ rèn có thể làm nguội các vật phẩm được nung trong lò rèn.(historical) The water in which a smith would quench items heated in a forge.
- (Đông Nam nước Anh) Xe đẩy tay bốn bánh dùng để vận chuyển hàng hóa. Ngoài ra, một chiếc xe đẩy tự chế.(South East England) A four-wheeled handcart used for transporting goods. Also, a homemade go-cart.
Tính từ
- (tiếng lóng, Bắc Ireland) Điên rồ, trật đường ray.(slang, Northern Ireland) Insane, off the rails.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bodge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish