boln
/boʊln/Tính từ
- (lỗi thời) Sưng tấy; phồng ra.(obsolete) Swollen; puffed out.
Động từ
- (lỗi thời) Sưng lên; để thở hổn hển.(obsolete) To swell; to puff.and when the great raines or water cometh and ſinketh thorow the gravell, and cometh to the earth, then the earth ſwelleth and bolneth, and waxeth ſoft, and with treading, and eſpecially with carriage, the gravel ſinketh and goeth downwards; […]và khi những trận mưa lớn hoặc nước ập đến và ném sỏi xuống đất, thì đất sẽ phồng lên và cứng lại, mềm mại, và khi bước đi, đặc biệt là khi di chuyển, sỏi sẽ chìm xuống và chìm xuống; […]
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boln” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish