book of original entry

/bʊk əv ərˈɪʤənəl ˈɛntri/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "book of original entry". Phiên âm /bʊk əv ərˈɪʤənəl ˈɛntri/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "book of original entry" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “book of original entry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish