chete

/ˈʃɛ.ti/
Danh từ
  1. (MLE, tiếng lóng) dao, đặc biệt là loại dùng làm vũ khí.
    (MLE, slang) knife, especially one used as a weapon.
    Từ đồng nghĩa:jookjookerchingyingrambo
🎬 Nghe “chete” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish