brainteaser
/ˈbreɪnˌtiːzɚ/Danh từ
- (thông tục) Một vấn đề hoặc câu đố được nghĩ ra để rèn luyện trí não và trí óc.(informal) A problem or puzzle devised to exercise the brain and mind.She bought me a book of brainteasers, which is both entertaining and also supposedly good for decreasing dementia risk.Cô ấy mua cho tôi một cuốn sách về những câu hỏi hóc búa, vừa mang tính giải trí vừa được cho là có tác dụng tốt trong việc giảm nguy cơ mắc chứng mất trí nhớ.Từ đồng nghĩa:brain-tickler
- (thân mật) Bất kỳ vấn đề hoặc câu đố khó khăn nào.(informal) Any difficult problem or puzzle.Trying to figure out how to square this circle is a brainteaser to say the least.Ít nhất, việc cố gắng tìm ra cách bình phương hình tròn này là một điều khó khăn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brainteaser” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish