bravissimo

/brɑːˈvɪs.ə.məʊ̯/
Thán từ
  1. Hình thức mạnh mẽ của bravo.
    The intensive form of bravo.
🎬 Nghe “bravissimo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish