Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
bravissimo
/brɑːˈvɪs.ə.məʊ̯/
Thán từ
Hình thức mạnh mẽ của bravo.
The intensive form of bravo.
Từ đồng nghĩa:
bravissimo
bravo
bully
cock on
congrats
Từ vựng khác
brass
brassy
brat
bravado
brave
bravery
bravo
brawl
brawler
brawn
brawny
brazen
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“bravissimo”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “bravissimo”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC