congrats
/kənˈgræts/Thán từ
- (thân mật) Clip chúc mừng.(informal) Clipping of congratulations.You were cast in the show? Congrats!Bạn đã được chọn tham gia chương trình? Xin chúc mừng!Từ đồng nghĩa:well done
Danh từ
- (thân mật) Clip chúc mừng.(informal) Clipping of congratulations.Accept our congrats for all your hard work!Hãy chấp nhận lời chúc mừng của chúng tôi cho tất cả công việc khó khăn của bạn!
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị sự chúc mừngthird-person singular simple present indicative of congrat
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “congrats” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish