carbonated
/ˈkɑɚbəˌneɪtəd/Tính từ
- Chứa khí carbon dioxide dưới áp suất, đặc biệt liên quan đến đồ uống, như nước khoáng thiên nhiên hoặc đồ uống nhân tạo.Containing carbon dioxide gas under pressure, especially pertaining to beverages, as natural mineral water or man-made drinks.Soda pop, lemon soda and soda water are carbonated drinks. Champagne and beer are naturally carbonated through fermentation.Soda pop, soda chanh và nước soda là đồ uống có ga. Rượu sâm banh và bia có ga tự nhiên thông qua quá trình lên men.
- (khoáng vật học) Chứa canxi cacbonat, thường là kết quả của quá trình cacbonat hóa khoáng chất.(mineralogy) Containing calcium carbonate, often as a result of mineral carbonation.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cacbonatsimple past and past participle of carbonate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carbonated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish