caregiver

/ˈkeɚˌgɪvɚ/
Danh từ
  1. (Canada, Mỹ, Philippines) Người chăm sóc; một người chăm sóc một người khác
    (Canada, US, Philippines) A carer; a person who looks after another person.
    Từ đồng nghĩa:carer

Chưa có góp ý cho “caregiver”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “caregiver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish