chamberer

/ˈt͡ʃeɪmbɚɚ/
Danh từ
  1. (lỗi thời) Một nữ hầu cấp cao phục vụ trong phòng của hoàng gia hoặc quý tộc.
    (obsolete) A high-ranking female servant who attends in a royal's or noble's chamber.
    Từ đồng nghĩa:chambermaid
  2. (lỗi thời) Một người hào hiệp; một kẻ phóng túng.
    (obsolete) A gallant; a libertine.
🎬 Nghe “chamberer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish