chamberer
/ˈt͡ʃeɪmbɚɚ/Danh từ
- (lỗi thời) Một nữ hầu cấp cao phục vụ trong phòng của hoàng gia hoặc quý tộc.(obsolete) A high-ranking female servant who attends in a royal's or noble's chamber.Từ đồng nghĩa:chambermaid
- (lỗi thời) Một người hào hiệp; một kẻ phóng túng.(obsolete) A gallant; a libertine.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chamberer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish