chase after
/ʧeɪs ˈæftər/Động từ
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem đuổi theo, theo sau.Used other than figuratively or idiomatically: see chase, after.
- (thành ngữ) Theo đuổi ai đó với mục đích lãng mạn; để tán tỉnh.(idiomatic) To pursue someone with romantic intentions; to woo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chase after” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish