cheapass

Tính từ
  1. (Canada, Mỹ, lóng) Rẻ tiền, keo kiệt; không muốn tiêu tiền.
    (Canada, US, slang) Cheap, stingy; unwilling to spend money.
Danh từ
  1. (Canada, Mỹ, lóng) Người keo kiệt; một kẻ rẻ tiền.
    (Canada, US, slang) A stingy person; a cheapskate.
🎬 Nghe “cheapass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish