chew over

/ˈtʃuː/
Động từ
  1. (ngoại động) Suy nghĩ sâu sắc; để suy ngẫm hoặc nghiền ngẫm.
    (transitive) To think deeply about; to ponder or mull over.
  2. Từ đồng nghĩa với nhai (nhai để làm cho cái gì đó mềm hoặc rối)
    Synonym of chew up (to chew so as to make something pulpy or tangled)
    Từ đồng nghĩa:chew up

Chưa có góp ý cho “chew over”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “chew over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish