chink

/ˈtʃɪŋk/
danh từ
  • Khe, kẽ hở, kẽ nứt; chỗ mở hé (cửa).
  • Tiếng loảng xoảng, tiếng xủng xẻng.
  • Tiền, tiền đồng.
động từ
  • Làm kêu loảng xoảng, làm kêu xủng xẻng.
  • Kêu loảng xoảng, kêu xủng xẻng.
🎬 Nghe “chink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish