chintzy
/ˈtʃɪntsi/danh từ
- Trang trí bằng vải hoa.
- Rẻ tiền.
- Hà tiện.
Tính từ
- Của hoặc được trang trí bằng vải chintz.Of or decorated with chintz.
- (nghĩa bóng) Rực rỡ một cách vô vị; rẻ tiền, lòe loẹt hoặc dính chặt.(figuratively) Tastelessly showy; cheap, gaudy, or tacky.
- (nghĩa bóng) Không muốn chi tiêu quá mức; keo kiệt, keo kiệt.(figuratively) Excessively reluctant to spend; miserly, stingy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chintzy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish