chinaware

/ˈtʃaɪnəˌweɚ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "chinaware". Phiên âm /ˈtʃaɪnəˌweɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "chinaware" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “chinaware” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish