chip in

/ʧɪp ɪn/
Động từ
  1. (nội động từ, thành ngữ) Đóng góp; giúp đỡ một cách nhỏ bé; đặc biệt là trả tiền cho một phần của cái gì đó
    (intransitive, idiomatic) To make a contribution; help in a small way; especially, to pay for a part of something.
    If we all chip in, we can afford to buy a pizza for lunch.
    Nếu tất cả chúng ta cùng góp sức, chúng ta có thể mua được một chiếc bánh pizza cho bữa trưa.
  2. (thông tục, thành ngữ) Đóng góp (cái gì đó).
    (transitive, idiomatic) To contribute (something).
    He chipped in twenty for the retirement gift.
    Anh ta góp hai mươi đô la làm quà hưu trí.
  3. (nội động, trò chơi bài) Đến ante; để cho vào nồi số chip hoặc số tiền cần thiết để tiếp tục.
    (intransitive, card games) To ante; to put into the pot the amount of chips or money required to continue.
    He seemed to hesitate when he chipped in.
    Anh ta có vẻ lưỡng lự khi bước vào.
  4. (nội động từ, thành ngữ, tiếng Anh, thân mật) Làm gián đoạn cuộc thảo luận nhằm mục đích đưa ra nhận xét.
    (intransitive, idiomatic, British, informal) To interrupt a discussion for the purpose of making a comment.
🎬 Nghe “chip in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish