chip in
/ʧɪp ɪn/Động từ
- (nội động từ, thành ngữ) Đóng góp; giúp đỡ một cách nhỏ bé; đặc biệt là trả tiền cho một phần của cái gì đó(intransitive, idiomatic) To make a contribution; help in a small way; especially, to pay for a part of something.If we all chip in, we can afford to buy a pizza for lunch.Nếu tất cả chúng ta cùng góp sức, chúng ta có thể mua được một chiếc bánh pizza cho bữa trưa.
- (thông tục, thành ngữ) Đóng góp (cái gì đó).(transitive, idiomatic) To contribute (something).He chipped in twenty for the retirement gift.Anh ta góp hai mươi đô la làm quà hưu trí.
- (nội động, trò chơi bài) Đến ante; để cho vào nồi số chip hoặc số tiền cần thiết để tiếp tục.(intransitive, card games) To ante; to put into the pot the amount of chips or money required to continue.He seemed to hesitate when he chipped in.Anh ta có vẻ lưỡng lự khi bước vào.
- (nội động từ, thành ngữ, tiếng Anh, thân mật) Làm gián đoạn cuộc thảo luận nhằm mục đích đưa ra nhận xét.(intransitive, idiomatic, British, informal) To interrupt a discussion for the purpose of making a comment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chip in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish