choke out
/ˈtʃoʊk/Động từ
- (ngoại động) Nói (điều gì đó) một cách khó khăn, trong khi hoặc như thể bị nghẹn.(transitive) To say (something) with difficulty, while or as if choking.
- (ngoại động) Ngăn chặn (thứ gì đó) phát triển bằng cách lấn át hoặc cướp đi chất dinh dưỡng của nó.(transitive) To prevent (something) from growing by overwhelming it or robbing it of nutrients.
- (thông tục) Dập tắt (lửa) (bằng cách lấy đi oxy hoặc nhiên liệu).(transitive) To extinguish (fire) (by depriving it of oxygen or fuel).
- (ngoại động, nghĩa bóng) Phá hủy (thứ gì đó) bằng cách tước đi nguồn tài nguyên quan trọng của nó.(transitive, figurative) To destroy (something) by depriving it of a vital resource.
Chưa có góp ý cho “choke out”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “choke out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish