babber
/ˈbæbə/Danh từ
- Một em bé.A baby.
- Một người bạn.A friend.
- (East Anglia, câu cá) Một ngư dân dùng babs (“mồi gồm những bó giun sống”) để bắt lươn.(East Anglia, fishing) A fisherman using babs (“baits consisting of bundles of live worms”) to catch eels.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “babber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish