babber

/ˈbæbə/
Danh từ
  1. Một em bé.
    A baby.
    Từ đồng nghĩa:babbabberbabbybabebabe in arms
  2. Một người bạn.
    A friend.
    Từ đồng nghĩa:babberbillybredrinbruvbud
  3. (East Anglia, câu cá) Một ngư dân dùng babs (“mồi gồm những bó giun sống”) để bắt lươn.
    (East Anglia, fishing) A fisherman using babs (“baits consisting of bundles of live worms”) to catch eels.
🎬 Nghe “babber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish