ciphering
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cipher.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của mật mãpresent participle and gerund of cipher
Danh từ
- (cổ) Sự tính toán, tính toán.(archaic) A calculation or computation.
- (âm nhạc) Mật mã (lỗi ở van đàn organ khiến ống phát ra âm thanh liên tục mà không cần nhấn phím).(music) A cipher (fault in an organ valve which causes a pipe to sound continuously without the key having been pressed).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ciphering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish