circulize

Động từ
  1. Từ đồng nghĩa với bao vây.
    Synonym of encircle.
    Từ đồng nghĩa:encircle

Chưa có góp ý cho “circulize”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “circulize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish