circulize
Động từ
- Từ đồng nghĩa với bao vây.Synonym of encircle.Từ đồng nghĩa:encircle
Chưa có góp ý cho “circulize”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “circulize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish