clamorous

/ˈklam-rəs/
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến tiếng ồn ào.
    Of or pertaining to clamor.
    Từ đồng nghĩa:clamorsome
  2. Có màu sắc hoặc hoa văn đặc biệt tươi sáng hoặc tương phản (và thường gây khó chịu).
    Having especially (and often unpleasantly) bright or contrasting colours or patterns.
    Từ đồng nghĩa:garishgaudyloud
🎬 Nghe “clamorous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish