clichéd
Tính từ
- Lặp đi lặp lại thường xuyên đến mức nó đã trở nên cũ kỹ hoặc phổ biến; bị hack.Repeated so often that it has become stale or commonplace; hackneyed.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của clichésimple past and past participle of cliché
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clichéd” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish