cogwheel
/ˈkɑːgˌwiːl/Danh từ
- Một bánh răng.A gear wheel.Near-synonyms: cog, gear (often synonymous)Từ gần đồng nghĩa: cog, gear (thường đồng nghĩa)
- (thuộc tính) Một vật gì đó hoạt động giật cục giống như bánh răng, ví dụ: hô hấp bánh răng như một tác dụng phụ của thuốc tăng áp.(attributive) Something behaving in a jerky manner similar to a cogwheel, e.g. cogwheel respiration as a side effect of hyperbaric medicine.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cogwheel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish