cogwheel

/ˈkɑːgˌwiːl/
Danh từ
  1. Một bánh răng.
    A gear wheel.
    Near-synonyms: cog, gear (often synonymous)
    Từ gần đồng nghĩa: cog, gear (thường đồng nghĩa)
    Từ đồng nghĩa:gear wheelgearwheelcoggear
  2. (thuộc tính) Một vật gì đó hoạt động giật cục giống như bánh răng, ví dụ: hô hấp bánh răng như một tác dụng phụ của thuốc tăng áp.
    (attributive) Something behaving in a jerky manner similar to a cogwheel, e.g. cogwheel respiration as a side effect of hyperbaric medicine.
🎬 Nghe “cogwheel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish